500 Tên Tiếng Anh Cho Con Trai Hay Hot Nhất Hiện Nay

Chọn đặt tên tiếng anh cho con trai là một trong những xu hướng rất nhiều bố mẹ lựa chọn hiện nay. Ngoài cái tên khai sinh các bố mẹ còn đặt thêm cho con một cái tên tiếng anh nữa. Bởi nhiều ông bố bà mẹ muốn con lớn lên thuận tiện cho việc học tập và làm việc trong môi trường quốc tế, đây là những tư tưởng tiến bộ và đáng hoan nghênh. Điều này thuận lợi rất nhiều cho con cái sau này. Nếu bạn cũng đang muốn tìm kiếm cho con yêu sắp chào đời những cái tên tiếng anh hay nhất thì hãy cùng chúng tôi tham khảo ngay bài viết sau đây nhé!

Tên tiếng Anh hay cho con trai được sử dụng nhiều nhất

Alexander/Alex: vị hoàng đế vĩ đại nhất thời cổ đại Alexander Đại Đế.

Arlo: sống tình nghĩa vì tình bạn, vô cùng dũng cảm và có chút hài hước (tên nhân vật Arlo trong bộ phim The Good Dinosaur –

chú khủng long tốt bụng)

Atticus: sức mạnh và sự khỏe khoắn

Beckham: tên của cầu thủ nổi tiếng, đã trở thành 1 cái tên đại diện cho những ai yêu thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.

Bernie: một cái tên đại diện sự tham vọng.

Clinton: tên đại diện cho sự mạnh mẽ và đầy quyền lực (tổng thống nhiệm kỳ thứ 42 của Hoa Kỳ – Bill Clinton).

đặt tên tiếng anh cho con

Corbin: tên với ý nghĩa reo mừng, vui vẻ được đặt tên cho những chàng trai hoạt bát, có sức ảnh hưởng đến người khác.

Elias: đại diện cho sức mạnh, sự nam tính và sự độc đáo.

Finn: người đàn ông lịch lãm.

Otis: hạnh phúc và khỏe mạnh

Rory đây có thể là 1 cái tên phổ biến trên toàn thế giới, nó có nghĩa là “the red king”

Saint: ý nghĩa “ánh sáng”, ngoài ra nó cũng có nghĩa là “vị thánh”

Silas: là cái tên đại diện cho sự khao khát tự do. Phù hợp với những người thích đi du lịch, thích tìm hiểu cái mới.

Zane: tên thể hiện tính cách “khác biệt” như 1 ngôi sao nhạc pop.

Tên tiếng Anh cho con trai theo dáng vẻ bên ngoài

Bellamy – “người bạn đẹp trai”

Bevis – “chàng trai đẹp trai”

Boniface – “có số may mắn”

Caradoc – “đáng yêu”

Duane – “chú bé tóc đen”

Flynn – “người tóc đỏ”

Kieran – “câu bé tóc đen”

Lloyd – “tóc xám”

Rowan – “cậu bé tóc đỏ”

Venn – “đẹp trai”

Tên tiếng Anh cho con trai theo tính cách con người

Clement – “độ lượng, nhân từ”

Curtis – “lịch sự, nhã nhặn”

Dermot – “(người) không bao giờ đố ky”

Enoch – “tận tuy, tận tâm” “đầy kinh nghiệm”

Finn / Finnian / Fintan – “tốt, đẹp, trong trắng”

Gregory – “cảnh giác, thận trọng”

Hubert – “đầy nhiệt huyết”

Phelim – “luôn tốt”

Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa thông thái, cao quý

Albert – “cao quý, sáng dạ”

Donald – “người trị vì thế giới”

Eric – “vị vua muôn đời”

Frederick – “người trị vì hòa bình”

Henry – “người cai trị đất nước”

đặt tên tiếng anh cho con

Harry – “người cai trị đất nước”

Maximus – “tuyệt vời nhất, vĩ đại nhất”

Raymond – “người bảo vệ luôn đưa ra những lời khuyên đúng đắn”

Robert – “người nổi danh sáng dạ” (bright famous one)

Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)

Stephen – “vương miện”

Titus – “danh giá”

Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn, thịnh vượng

Alan – “sự hòa hợp”

Asher – “người được ban phước”

Benedict – “được ban phước”

Darius – “người sở hữu sự giàu có”

David – “người yêu dấu”

Edgar – “giàu có, thịnh vượng”

Edric – “người trị vì gia sản” (fortune ruler)

Edward – “người giám hộ của cải” (guardian of riches)

Felix – “hạnh phúc, may mắn”

Kenneth – “đẹp trai và mãnh liệt” (fair and fierce)

Paul – “bé nhỏ”, “nhúng nhường”

Victor – “chiến thắng”

Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa chiến binh, mạnh mẽ, dũng cảm

Andrew – “hùng dũng, mạnh mẽ”

Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

Alexander – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”

Arnold – “người trị vì chim đại bàng” (eagle ruler)

Brian – “sức mạnh, quyền lực”

Chad – “chiến trường, chiến binh”

Drake – “rồng”
Harold – “quân đội, tướng quân, người cai trị”

Harvey – “chiến binh xuất chúng” (battle worthy)

Leon – “chú sư tử”

Leonard – “chú sư tử dũng mãnh”

Louis – “chiến binh trứ danh” (tên Pháp dựa trên một từ gốc Đức cổ)

Marcus – dựa trên tên của thần chiến tranh Mars

Richard – “sự dũng mãnh”

Ryder – “chiến binh cưỡi ngựa, người truyền tin”

Charles – “quân đội, chiến binh”

Vincent – “chinh phục”

Walter – “người chỉ huy quân đội”

William – “mong muốn bảo vệ” (ghép 2 chữ “wil – mong muốn” và “helm – bảo vệ”)

Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, giàu sang

Anselm – “được Chúa bảo vệ”

Azaria – “được Chúa giúp đỡ”

Basil – “hoàng gia”

Benedict – “được ban phước”

Clitus – “vinh quang”

Cuthbert – “nổi tiếng”

Carwyn – “được yêu, được ban phước”

Dai – “tỏa sáng”

Dominic – “chúa tể”

Darius – “giàu có, người bảo vệ”

Edsel – “cao quý”

Elmer – “cao quý, nổi tiếng”

Ethelbert – “cao quý, tỏa sáng”

đặt tên tiếng anh cho con

Eugene – “xuất thân cao quý”

Galvin – “tỏa sáng, trong sáng”

Gwyn – “được ban phước”

Jethro – “xuất chúng”

Magnus – “vĩ đại”

Maximilian – “”vĩ đại nhất, xuất chúng nhất”

Nolan – “dòng dõi cao quý”, “nổi tiếng”

Orborne – “nổi tiếng như thần linh

Otis – “giàu sang”

Patrick – “người quý tộc”

Tên tiếng Anh cho con trai gắn liền với thiên nhiên

Aidan – “lửa”

Anatole – “bình minh”

Conal – “sói, mạnh mẽ”

Dalziel – “nơi đầy ánh nắng”

Douglas – “dòng sông / suối đen”

Dylan – “biển cả”

Egan – “lửa”

Enda – “chú chim”

Farley – “đồng cỏ tươi đẹp, trong lành”

Farrer – “sắt”

Lagan – “lửa”

Leighton – “vườn cây thuốc”

Lionel – “chú sư tử con”

Lovell – “chú sói con”

Neil – “mây”, “nhà vô địch”, “đầy nhiệt huyết”

Phelan – “sói”

Radley – “thảo nguyên đỏ”

Silas – “rừng cây”

Samson – “đứa con của mặt trời”

Uri – “ánh sáng”

Wolfgang – “sói dạo bước”

Tên tiếng Anh cho con trai với ý nghĩa tôn giáo

Abraham – “cha của các dân tộc

Daniel – “Chúa là người phân xử”

Elijah – “Chúa là Yah / Jehovah” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

Emmanuel / Manuel -“Chúa ở bên ta”

Gabriel – “Chúa hùng mạnh”

Issac -“Chúa cười”, “tiếng cười”

Issac -“Chúa cười”, “tiếng cười”

Jacob – “Chúa chở che”

đặt tên tiếng anh cho con

Joel – “Yah là Chúa” (Jehovah là “Chúa” trong tiếng Do Thái)

John – “Chúa từ bi”

Joshua – “Chúa cứu vớt linh hồn”

Jonathan – “Chúa ban phước”

Matthew – “món quà của Chúa”

Nathan – “món quà”, “Chúa đã trao”

Michael – “kẻ nào được như Chúa?”

Raphael – “Chúa chữa lành”

Samuel – “nhân danh Chúa / Chúa đã lắng nghe”

Theodore – “món quà của Chúa”

Timothy – “tôn thờ Chúa”

Zachary – “Jehovah đã nhớ”

Một số tên Tiếng Anh hay cho bé trai được nhiều người sử dụng

Ví dụ: Bin, Jack, James, John, Alex, Ben, Kai, Bo, Tom, Shin, Bim, Ken, Bi, Tony,

Anthony (cá tính mạnh mẽ),

Arthur (thích đọc sách),

Charles (trung thực, nhã nhặn),

Dane (tóc vàng, phẩm vị tốt),

Dennis (thích quậy phá, hay giúp người),

George (thông minh, nhẫn nại),

Peter (thành thực, thẳng thắn, không giả tạo)…

Với danh sách những tên hay cho bé trai bằng tiếng anh mà chúng tôi chia sẻ ở trên hy vọng sẽ giúp ích cho các bố mẹ trong việc lựa chọn cho con yêu cái tên ưng ý nhất. Chúc các bố mẹ luôn vuio vẻ khỏe mạnh để chào đón con yêu sắp chào đời và đừng quên tham khảo ngay những bài viết hay về chăn sóc nuôi dưỡng con trong chính trang web này này nhé!


0/5


(0 Reviews)

Kiến Thức - Tags: